mediterranean hackberry
Định nghĩa
Danh từ: - Cây dâu tây Địa Trung Hải: "mediterranean hackberry" là một loại cây bóng mát rụng lá, có màu xanh sáng, có nguồn gốc từ Nam Âu. Tên khoa học của nó thường là Celtis australis.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dâu tây Địa Trung Hải là một loại cây bóng mát đẹp thường được trồng trong công viên.)
- (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng những chiếc lá xanh sáng của cây dâu tây Địa Trung Hải trong chuyến đi đến Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plant a mediterranean hackberry": trồng một cây dâu tây Địa Trung Hải.
- The city council decided to plant a mediterranean hackberry in the central square. (Hội đồng thành phố quyết định trồng một cây dâu tây Địa Trung Hải ở quảng trường trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hackberry (danh từ): cây dâu tây nói chung, thường chỉ các loài trong chi .
- The common hackberry is native to North America. (Cây dâu tây thông thường có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Celtis australis: tên khoa học của loài cây này.
- Southern nettle tree: tên gọi khác của cây dâu tây Địa Trung Hải, đặc biệt trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow under a mediterranean hackberry: phát triển dưới bóng cây dâu tây Địa Trung Hải.
- Ferns and mosses often grow under a mediterranean hackberry. (Dương xỉ và rêu thường phát triển dưới bóng cây dâu tây Địa Trung Hải.)
Thành ngữ liên quan
- To be as sturdy as a mediterranean hackberry: vững chãi như cây dâu tây Địa Trung Hải (thành ngữ ẩn dụ, dùng để chỉ sự bền bỉ, chắc chắn).
- Despite the storm, the old house stood as sturdy as a mediterranean hackberry. (Bất chấp cơn bão, ngôi nhà cũ vẫn đứng vững chãi như cây dâu tây Địa Trung Hải.)